Máng cáp sợi thủy tinh chống ăn mòn có nhiều kích cỡ
Máng cáp FRP là giải pháp quản lý cáp bền và nhẹ được làm từ nhựa cốt sợi thủy tinh, sản xuất từ vật liệu composite bao gồm các sợi thủy tinh được nhúng trong ma trận nhựa nhiệt rắn. Chúng định tuyến an toàn cáp điện và cáp liên lạc đồng thời mang lại khả năng chống ăn mòn, hóa chất và thời tiết khắc nghiệt vượt trội. Việc lắp đặt nhanh chóng và linh hoạt.
Máng cáp nhựa cốt sợi thủy tinh (FRP) đã trở thành một thành phần thiết yếu trong nhiều ngành công nghiệp, nó có sự kết hợp độc đáo giữa độ bền, tuổi thọ và khả năng chống ăn mòn. Cho dù bạn đang thực hiện một dự án công nghiệp lớn hay một tòa nhà thương mại, việc lựa chọn đúng loại máng cáp FRP là rất quan trọng để quản lý cáp.

Vật liệu máng cáp sợi thủy tinh chống ăn mòn
- Gia cố: Sợi thủy tinh liên tục
- Ma trận: Nhựa nhiệt rắn (polyester, vinyl ester hoặc epoxy)
- Phụ gia: Chất ổn định UV, chất chống cháy, bột màu và chất độn
- Lớp bề mặt: Lớp gel để tăng cường khả năng chống ăn mòn và bề mặt hoàn thiện nhẵn
Máng cáp sợi thủy tinh chống ăn mònQuy trình
- Thiết kế và chuẩn bị khuôn: Khuôn được làm từ thép loại rất cao cấp.
- Trộn nhựa và sợi: FRP được trộn nhựa (polyester hoặc PTA) và sợi gia cố (như sợi thủy tinh). Hỗn hợp này được trộn đều để các sợi được phân bố đều trong nhựa.
- Đặt vật liệu: Đặt vật liệu đã trộn vào khuôn. Quá trình này được thực hiện bằng phương pháp kéo định hình.
- Đóng rắn: Trong quá trình đóng rắn, nhựa sẽ cứng lại và có hình dạng rắn.
- Hoàn thiện: Ở bước cuối cùng, máng cáp được sơn theo yêu cầu hoặc các lớp phủ bảo vệ bổ sung được áp dụng để bảo vệ nó khỏi các yếu tố môi trường.
- Kiểm tra chất lượng và đóng gói: Cuối cùng, chất lượng của mỗi máng cáp được kiểm tra. Nếu đáp ứng các tiêu chuẩn quy định, nó sẽ được đóng gói và chuyển đến khu vực xuất hàng.
Máng cáp sợi thủy tinh chống ăn mònĐặc điểm
- Chống ăn mòn: Miễn nhiễm với gỉ sét, hóa chất và độ ẩm
- Không dẫn điện: Đặc tính cách điện
- Nhẹ: Khoảng 1/4 trọng lượng của thép
- Tỷ lệ độ bền trên trọng lượng cao: Độ bền tương đương thép với trọng lượng giảm
- Chống cháy: Có thể sản xuất để đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn cháy khác nhau
- Chống tia UV: Thích hợp cho các ứng dụng ngoài trời
- Độ dẫn nhiệt thấp: Giảm truyền nhiệt
- Bảo trì miễn phí: Không cần sơn hoặc mạ kẽm
Máng cáp sợi thủy tinh chống ăn mònTHÔNG SỐ KỸ THUẬT
| Chiều rộng |
Chiều cao |
Chiều dài |
Độ dày |
| 50 |
50 |
2m/3m |
3-6mm |
| 100 |
50 |
2m/3m |
3-6mm |
| 300 |
100 |
2m/3m |
3-6mm |
| 400 |
100 |
2m/3m |
3-6mm |
| 500 |
150 |
2m/3m |
3-6mm |
| 600 |
200 |
2m/3m |
3-6mm |
| 700 |
200 |
2m/3m |
3-6mm |
| 800 |
250 |
2m/3m |
3-6mm |
Ưu điểm của máng cáp đục lỗ FRP
- Miễn nhiễm với ăn mòn: Lý tưởng cho các nhà máy hóa chất, môi trường biển và cơ sở xử lý nước thải
- Đặc tính điện môi: Loại bỏ yêu cầu nối đất và ngăn ngừa ăn mòn điện hóa
- Tuổi thọ cao: Hơn 20 năm trong môi trường khắc nghiệt
- Trong suốt điện từ: Thích hợp cho các ứng dụng điện tử nhạy cảm
- Khả năng chống va đập: Khả năng phục hồi tốt với hư hỏng cơ học
- Dễ dàng xử lý: Các bộ phận nhẹ giúp giảm thời gian và nhân công lắp đặt
- Chế tạo đơn giản: Có thể cắt tại chỗ bằng các dụng cụ tiêu chuẩn
Máng cáp sợi thủy tinh chống ăn mònỨng dụng
Máng cáp nhựa cốt sợi thủy tinh (FRP) được sử dụng rộng rãi trong các môi trường công nghiệp như nhà máy hóa chất, nhà máy lọc dầu và nhà máy điện. Khả năng chống ăn mòn và tuổi thọ cao khiến chúng trở nên lý tưởng cho những môi trường khắc nghiệt này.
So với các vật liệu truyền thống, máng cáp FRP mang lại nhiều lợi thế, bao gồm trọng lượng nhẹ, khả năng chống ăn mòn và tuổi thọ cao, khiến chúng ngày càng phổ biến trong các dự án hạ tầng như cầu và hầm.
Trong các tòa nhà thương mại, máng cáp FRP được sử dụng để hỗ trợ và bảo vệ cáp điện và cáp liên lạc. Đặc tính nhẹ và dễ lắp đặt khiến chúng được sử dụng rộng rãi trong các dự án xây dựng mới và cải tạo.
Câu hỏi thường gặp
1. Quý công ty có phải là nhà sản xuất không?
Vâng, chúng tôi đã chuyên về lĩnh vực này hơn 30 năm.
2. Quý công ty có thể cung cấp mẫu không?
Vâng, chúng tôi có thể cung cấp mẫu kèm theo danh mục sản phẩm của chúng tôi. (Nhưng phí chuyển phát nhanh sẽ do quý vị chi trả).
3. Quý công ty có thể chấp nhận loại điều khoản thương mại nào?
Thanh toán: T/T, L/C, , Thẻ tín dụng, PayPal, Western Union.
4. Điều khoản vận chuyển của quý công ty là gì?
FOB, CNF, CIF, DDU, DDP.
5. Thời gian giao hàng của quý công ty như thế nào?
Chúng tôi luôn chuẩn bị đủ nguyên liệu tồn kho cho yêu cầu khẩn cấp của quý vị. Thời gian giao hàng nhanh nhất chỉ 10 ngày. Sau khi đặt hàng, chúng tôi sẽ gửi thời gian giao hàng chính xác và lịch trình sản xuất.