Máng cáp thép không gỉ chịu tải nặng
Máng cáp thép không gỉ chịu tải nặng là hệ thống kết cấu chắc chắn, cứng cáp được thiết kế để hỗ trợ và định tuyến an toàn cho các loại cáp điện lớn, nặng, chẳng hạn như đường dây điện, điều khiển và truyền thông. Phân loại chịu tải nặng có thể xử lý tải trọng lớn hơn và khoảng cách giữa các điểm đỡ dài hơn so với máng tiêu chuẩn.
Cấu tạo thép không gỉ mang lại độ bền vượt trội và khả năng chống chịu các điều kiện khắc nghiệt nhất, bao gồm độ ẩm, hóa chất, nhiệt độ khắc nghiệt và ứng suất cơ học.
Thông số kỹ thuật máng cáp thép không gỉ chịu tải nặng (mm)
| Chiều rộng |
Chiều cao |
Trọng lượng |
Chiều dài |
| 200 |
50-150 |
20-35kg/mét |
2000 |
| 300 |
50-150 |
30-45kg/mét |
2000 |
| 400 |
60-150 |
45-60kg/mét |
2000 |
| 500 |
60-150 |
50-68kg/mét |
2000 |
| 600 |
60-150 |
65-78kg/mét |
2000 |
| 700 |
60-150 |
75-95kg/mét |
2000 |
Các loại vật liệu và đặc tính
(1) Thép không gỉ 304
Khả năng chống ăn mòn tốt; độ bền cao; đa dụng cho mục đích chung
(2) Thép không gỉ 316
Khả năng chống ăn mòn vượt trội nhờ bổ sung molypden; khả năng chống chịu tuyệt vời với clorua (ví dụ: nước muối) và hóa chất(3) Thép không gỉ 316L
Phiên bản carbon thấp của 316 với khả năng hàn được cải thiện và khả năng chống ăn mòn kẽ hạt tốt hơn nữa
Các tính năng & lợi ích chính
Máng thép không gỉ chịu tải nặng mang lại nhiều lợi ích khiến chúng trở thành lựa chọn ưu việt cho các môi trường đòi hỏi khắt khe.
Khả năng chống ăn mòn
-
: Đây là ưu điểm chính. Thép không gỉ có khả năng chống gỉ và ăn mòn do độ ẩm, hóa chất, sương muối và ô nhiễm công nghiệp, đảm bảo tuổi thọ lâu dài với bảo trì tối thiểu. Các mác như 316 được pha chế cho các môi trường ăn mòn khắc nghiệt nhấtĐộ bền cơ học cao
-
: Chúng được thiết kế để chịu tải trọng cáp rất nặng mà không bị biến dạng đáng kể hoặc có nguy cơ hỏng hóc. Cấu trúc chắc chắn của chúng mang lại độ bền vượt trội dưới ứng suất cơ học và trong môi trường rung động caoQuản lý nhiệt tuyệt vời
-
: Thiết kế mở (như thang hoặc lưới) cho phép luồng không khí vượt trội và tản nhiệt hiệu quả, ngăn ngừa quá nhiệt cáp và đảm bảo hoạt động ổn địnhVệ sinh & Dễ dàng làm sạch
-
: Bề mặt nhẵn, không xốp của thép không gỉ ngăn chặn sự phát triển của vi khuẩn và có thể chịu được việc rửa sạch thường xuyên, nghiêm ngặt bằng các chất tẩy rửa mạnh. Điều này làm cho nó trở nên cần thiết cho các cơ sở chế biến thực phẩm và đồ uống, dược phẩm và chăm sóc sức khỏeKhả năng chống cháy
-
: Thép không gỉ không cháy và duy trì tính toàn vẹn cấu trúc ở nhiệt độ cao, mang lại sự an toàn và độ tin cậy trong môi trường dễ cháy. Nó giữ được sức mạnh đáng kể ngay cả trong điều kiện nhiệt độ cao nơi các vật liệu khác có thể bị hỏngBảo trì thấp & Tuổi thọ cao
-
: Nhờ khả năng chống ăn mòn, máng thép không gỉ thường yêu cầu rất ít bảo trì trong suốt vòng đời của nó, dẫn đến chi phí sở hữu tổng thể thấp hơn so với các vật liệu có thể cần thay thế thường xuyênLinh hoạt & Dễ lắp đặt
-
: Thiết kế mô-đun cho phép sửa đổi tại chỗ dễ dàng, mở rộng hệ thống và định tuyến cáp đơn giản, với các phụ kiện có sẵn cho nhiều cấu hình khác nhauCâu hỏi thường gặp
1. Quý công ty có phải là nhà sản xuất không?
Vâng, chúng tôi đã chuyên về lĩnh vực này hơn 30 năm.
2. Quý công ty có thể cung cấp mẫu không?
Vâng, chúng tôi có thể cung cấp mẫu kèm theo danh mục sản phẩm của chúng tôi. (Nhưng phí chuyển phát nhanh sẽ do quý vị chi trả).
3. Quý công ty có thể chấp nhận loại điều khoản thương mại nào?
Thanh toán: T/T, L/C, MoneyGram, Thẻ tín dụng, PayPal, Western Union.
4. Điều khoản vận chuyển của quý công ty là gì?
FOB, CNF, CIF, DDU, DDP.
5. Thời gian giao hàng của quý công ty như thế nào?
Chúng tôi luôn chuẩn bị đủ nguyên liệu dự trữ cho yêu cầu khẩn cấp của quý vị. Thời gian giao hàng nhanh nhất chỉ 10 ngày. Sau khi đặt hàng, chúng tôi sẽ gửi thời gian giao hàng chính xác và lịch trình sản xuất.