Máng cáp thang loại Gi
Máng cáp thang loại Gi có những ưu điểm đáng kể:
1. Thông gió và tản nhiệt tuyệt vời: Ngăn ngừa quá nhiệt cáp.
2. Độ bền và khả năng chịu tải cao: Thiết kế thang cho phép chịu tải cáp rất nặng trên các khoảng cách dài với sự hỗ trợ tối thiểu.
3. Lắp đặt và tiếp cận dễ dàng: Cáp có thể được đặt và tiếp cận từ bất kỳ điểm nào dọc theo máng một cách dễ dàng.
4. Độ bền và tuổi thọ cao: Lớp mạ kẽm bảo vệ chống gỉ và ăn mòn trong các điều kiện khắc nghiệt như nhà máy, nhà máy điện, cơ sở hóa dầu và lắp đặt ngoài trời.



Thông số kỹ thuật phổ biến
Các thông số kỹ thuật cụ thể của Máng cáp thang loại Gi phụ thuộc vào dự án.
| Vật liệu |
Thép mạ kẽm trước (PG), Thép mạ kẽm nhúng nóng (HDG) |
| Chiều rộng thang |
150mm (6"), 300mm (12"), 450mm (18"), 600mm (24"), 750mm (30"), 900mm (36")
|
| Chiều cao thanh ray bên |
75mm (3"), 100mm (4"), 150mm (6"), 200mm (8"), 250mm (10")
|
| Khoảng cách thanh ngang |
225 mm, 300 mm, 450 mm |
| Hình dạng/Loại thanh ngang |
Tròn, Vuông, "Thanh chữ T" |
| Khoảng cách hỗ trợ tối đa |
1.5m, 3m, 4.5m, 6m, 9m |
| Phụ kiện |
Mối nối ngang (30°, 45°, 90°), Mối nối dọc, Bộ giảm tốc, Chữ thập, Chữ T. |
| Phương pháp hỗ trợ |
Treo giữa (Thanh & Kẹp), Gắn tường (Giá đỡ dạng console), Dưới sàn |
Ứng dụng dự án điển hình
Máng cáp thang loại Gi là lựa chọn ưu tiên trong các dự án đòi hỏi độ bền cơ học cao, khoảng cách dài, tải trọng cáp nặng và khả năng chống chịu trong môi trường khắc nghiệt.
| Nhà máy công nghiệp & Sản xuất |
Công nghiệp nặng |
Nhà máy thép, nhà máy xi măng, sản xuất ô tô |
| Công nghiệp chế biến |
Nhà máy hóa chất, cơ sở dược phẩm, nhà máy giấy. Tại đây, thiết kế mở giúp tản nhiệt và khói từ cáp |
| Sản xuất & Phân phối điện |
Nhà máy điện |
Nhà máy nhiệt điện, thủy điện và hạt nhân để định tuyến cáp điện lớn và dây điều khiển |
| Trạm biến áp & Trạm phân phối |
Cả lắp đặt trong nhà và ngoài trời để hỗ trợ cáp cao áp. |
| Dầu khí & Hóa dầu |
Nhà máy lọc dầu, giàn khoan ngoài khơi và trạm đường ống |
Lớp mạ kẽm nhúng nóng cung cấp khả năng chống ăn mòn quan trọng chống lại khí quyển có muối, ẩm ướt và hóa chất mạnh. |
| Cơ sở hạ tầng & Giao thông vận tải |
Sân bay |
Đối với các mạng lưới cáp phức tạp trải dài các nhà ga và nhà chứa máy bay |
| Hệ thống đường sắt & Tàu điện ngầm |
Trong hầm, kho và ga cho cáp điện, tín hiệu và truyền thông. |
| Hầm & Cầu |
Nơi cần hỗ trợ mạnh mẽ cho các hệ thống an toàn tính mạng và điện |
| Cơ sở thương mại & Công cộng quy mô lớn |
Trung tâm dữ liệu |
Máng cáp thang được sử dụng trong các tuyến phân phối điện và không gian tiện ích cho các thanh cái lớn và cáp cấp nguồn lớn |
| Bệnh viện |
Đối với các tuyến cáp chính của hệ thống điện thiết yếu |
| Sân vận động & Trung tâm hội nghị |
Để quản lý lượng lớn cáp điện, chiếu sáng và AV trên các khu vực mở rộng lớn với khoảng cách dài |
Câu hỏi thường gặp
1. Quý vị có phải là nhà sản xuất không?
Vâng, chúng tôi đã hoạt động trong lĩnh vực này hơn 30 năm.
2. Quý vị có thể cung cấp mẫu không?
Vâng, chúng tôi có thể cung cấp mẫu kèm theo danh mục sản phẩm của chúng tôi. (Tuy nhiên, chi phí giao hàng nhanh sẽ do quý vị chịu.)
3. Quý vị chấp nhận các điều khoản thanh toán nào?
Phương thức thanh toán: Chuyển khoản ngân hàng (T/T), Thư tín dụng (L/C), MoneyGram, Thẻ tín dụng, PayPal, Western Union.
4. Các điều khoản vận chuyển của quý vị là gì?
FOB, CNF, CIF, DDU, DDP.
5. Thời gian giao hàng của quý vị là bao lâu?
Chúng tôi luôn có đủ kho vật liệu để đáp ứng nhu cầu khẩn cấp của quý vị. Thời gian giao hàng nhanh nhất chỉ là 10 ngày. Sau khi đặt hàng, chúng tôi sẽ gửi cho quý vị thời gian giao hàng chính xác và lịch trình sản xuất.

