Thang cáp 300mm
Thang cáp là một hệ thống kết cấu lắp ghép sẵn được sử dụng để hỗ trợ và quản lý an toàn khối lượng lớn cáp điện, cáp dữ liệu/truyền thông và các dịch vụ khác trong các dự án công nghiệp, thương mại và hạ tầng. Không giống như máng cáp đáy kín, thiết kế bậc thang của nó mang lại khả năng thông gió và tiếp cận vượt trội.

Đặc điểm thang cáp 300mm
- Thiết kế mở: Các bậc thang cung cấp lưu thông không khí tối đa xung quanh cáp, giảm tích tụ nhiệt và cải thiện khả năng chịu tải (khả năng mang dòng điện).
- Độ bền & Độ cứng cao: Được thiết kế để chịu tải cáp nặng trên các khoảng cách dài mà không bị võng đáng kể.
- Khả năng tiếp cận vượt trội: Cáp có thể được lắp đặt hoặc tháo gỡ từ bất kỳ vị trí nào dọc theo đường đi mà không làm xáo trộn các cáp liền kề, tạo điều kiện thuận lợi cho việc sửa đổi dễ dàng.
- Thông gió & Tản nhiệt: Tối ưu cho cáp điện nơi quản lý nhiệt là rất quan trọng.
- Độ bền: Được sản xuất từ vật liệu chắc chắn với nhiều lớp phủ bảo vệ cho tuổi thọ lâu dài trong môi trường khắc nghiệt.
Cấu tạo thang cáp 300mm
Hệ thống thang cáp có dạng mô-đun và bao gồm các bộ phận chính sau:
- Thanh ray bên (Dọc): Hai thanh dọc tạo thành hai bên của thang. Chúng thường được làm bằng thép kênh cán hoặc thép đục lỗ và cung cấp sức mạnh kết cấu chính.
- Bậc thang: Các thanh ngang liền hoặc có răng cưa được hàn hoặc bắt vít ở các khoảng cách đều nhau (thường là 225mm hoặc 300mm) giữa các thanh ray bên. Chúng trực tiếp hỗ trợ cáp.
- Phụ kiện: Các phụ kiện khác nhau để hoàn thiện hệ thống:
- Mối nối cong: Khớp nối ngang và dọc để thay đổi hướng.
- Mối nối chữ T & chữ thập: Để phân nhánh các tuyến cáp.
- Bộ giảm kích thước: Để chuyển đổi giữa các chiều rộng khác nhau.
- Nắp đậy: Có thể được thêm vào khi cần bảo vệ khỏi vật rơi hoặc hạn chế tiếp xúc.
- Hệ thống hỗ trợ: Bao gồm các đế, giá đỡ, móc treo và hệ thống treo hình thang được treo từ kết cấu tòa nhà. Các bộ phận hỗ trợ thường cách nhau từ 1,5m đến 6m, tùy thuộc vào tải trọng và độ bền của thang.
Thông số kỹ thuật thang cáp 300mm (mm)
| Số TT. |
Chiều rộng |
Chiều cao |
Khoảng cách bậc thang |
Chiều dài |
| 1 |
200 |
100 |
300 |
2000 |
|
2
|
200 |
150 |
300 |
3000 |
| 3 |
300 |
100 |
300 |
2000 |
| 4 |
300 |
150 |
300 |
3000 |
| 5 |
400 |
100 |
300 |
3000 |
| 6 |
400 |
150 |
300 |
3000 |
| 7 |
500 |
100 |
300 |
2000 |
| 8 |
500 |
150 |
300 |
3000 |
| 9 |
600 |
100 |
300 |
2000 |
| 10 |
600 |
150 |
300 |
3000 |
| 11 |
700 |
100 |
300 |
2000 |
| 12 |
700 |
150 |
300 |
3000 |
Thang cáp 300mmVật liệu & Hoàn thiện
Vật liệu được lựa chọn dựa trên yêu cầu về môi trường, tải trọng và chống ăn mòn.
Thép Carbon (Thép mềm):
Phổ biến nhất. Độ bền cao, tiết kiệm chi phí.
Hoàn thiện: Mạ kẽm nhúng nóng (HDG) - Tiêu chuẩn cho hầu hết các ứng dụng công nghiệp, cung cấp khả năng chống ăn mòn tuyệt vời. Sơn tĩnh điện - Bổ sung thêm một lớp bảo vệ và mã hóa màu (ví dụ: đen, xám, đỏ cho mạch điện).
Thép không gỉ:
Loại 304 (chống ăn mòn chung) và 316 (chống ăn mòn vượt trội trong môi trường chứa clorua/nước muối).
Được sử dụng trong ngành thực phẩm & đồ uống, dược phẩm, hàng hải và môi trường có tính ăn mòn cao.
Nhôm:
Nhẹ, chống ăn mòn tự nhiên và không nhiễm từ.
Lý tưởng cho trung tâm dữ liệu, viễn thông và khu vực ven biển. Không cần sơn.
Ưu điểm thang cáp 300mm
- Khả năng chịu tải cao: Lý tưởng cho cáp điện tải nặng (ví dụ: HV/MV) và bó cáp dày đặc.
- Khoảng cách hỗ trợ dài: Cần ít bộ phận hỗ trợ hơn so với máng cáp đáy kín, giảm thời gian và chi phí lắp đặt.
- Chuẩn bị cho tương lai: Dễ dàng thêm, bớt hoặc định tuyến lại cáp để đáp ứng việc mở rộng hoặc thay đổi hệ thống.
- An toàn: Cung cấp tuyến cáp có tổ chức, nâng cao, bảo vệ cáp khỏi các mối nguy hiểm dưới mặt đất (nước, hư hỏng vật lý). Nối đất đúng cách tạo ra đường dẫn đất liên tục.
- Hiệu quả chi phí: Chi phí vật liệu ban đầu thấp hơn một số giải pháp thay thế và tiết kiệm đáng kể chi phí bảo trì và sửa đổi lâu dài.
Ứng dụng thang cáp 300mm
- Thang cáp là giải pháp được ưa chuộng trong các môi trường đòi hỏi độ bền và dung lượng cáp cao:
- Nhà máy điện & Trạm biến áp: Đối với các tuyến cáp chính từ máy phát điện, máy biến áp và thiết bị đóng cắt.
- Cơ sở công nghiệp: Nhà máy sản xuất, nhà máy lọc dầu, nhà máy hóa chất.
- Trung tâm dữ liệu: Để phân phối điện trên cao đến các giá đỡ máy chủ và bộ phận làm mát.
- Trung tâm giao thông: Sân bay, nhà ga xe lửa, cho các hệ thống điện và điều khiển quy mô lớn.
- Tòa nhà thương mại cao tầng: Đối với các trục thẳng đứng và quản lý cáp phòng kỹ thuật.
- Nhà máy xử lý nước & nước thải.
- Hầm & Cầu: Đối với hệ thống chiếu sáng, điều khiển và giám sát.
Câu hỏi thường gặp
1. Quý vị có phải là nhà sản xuất không?
Vâng, chúng tôi đã chuyên về lĩnh vực này hơn 30 năm.
2. Quý vị có thể cung cấp mẫu không?
Vâng, chúng tôi có thể cung cấp mẫu kèm theo danh mục của chúng tôi. (Nhưng phí chuyển phát nhanh sẽ do quý vị thanh toán).
3. Quý vị có thể chấp nhận loại điều khoản thương mại nào?
Thanh toán: T/T, L/C, MoneyGram, Thẻ tín dụng, PayPal, Western Union.
4. Điều khoản vận chuyển của quý vị là gì?
FOB, CNF, CIF, DDU, DDP.
5. Thời gian giao hàng của quý vị như thế nào?
Chúng tôi luôn chuẩn bị đủ vật liệu tồn kho cho yêu cầu khẩn cấp của quý vị. Thời gian giao hàng nhanh nhất chỉ 10 ngày. Sau khi đặt hàng, chúng tôi sẽ gửi thời gian giao hàng chính xác và lịch trình sản xuất.